![[ครบชุด] T2404063 Ep2 สองผ วเม ยต างม กต ดมาใช ตร วมก ไม ดว าป ญหาม นจะเยอะขนาดน](https://newsthai.vansonnguyen.com/wp-content/uploads/2026/04/fb_natural_20260428_103455.jpg)
Cập nhật Bảng giá Xe Mercedes-Benz 2026: Giá bán và Chương trình Trả góp Tháng 4/2569
Ngày đăng: 01/04/2569 | Chia sẻ: 280
Thị trường xe hơi cao cấp tại Thái Lan đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ, và Mercedes-Benz tiếp tục là tâm điểm với dải sản phẩm đa dạng, từ sedan hạng sang đến SUV điện hiện đại. Trong bối cảnh các yếu tố kinh tế vĩ mô thay đổi liên tục, bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá xe Mercedes-Benz 2026 mới nhất, bao gồm bảng giá niêm yết và các chương trình trả góp, giúp bạn đưa ra quyết định tài chính sáng suốt nhất.
Với bề dày lịch sử và vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe sang, Mercedes-Benz không ngừng đổi mới để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Từ phong cách thiết kế đột phá, độ bền bỉ vượt trội đến công nghệ tiên tiến hàng đầu, mỗi chiếc xe Mercedes đều khẳng định đẳng cấp và đẳng cấp.
Mercedes-Benz Giá Chỉ Từ 1 Triệu Baht: Bảng Giá Cập Nhật Mới Nhất 2026
Mercedes-Benz mang đến nhiều tùy chọn cho người tiêu dùng tại Thái Lan, được phân loại theo từng dòng xe và phân khúc. Các mẫu xe đang được phân phối bao gồm:
EQS
A-Class
C-Class
E-Class
S-Class
EQB
EQE
GLA
GLC
GLE
GLS
CLS
SL Roadster
Vito
V-Class
Sprinter
Thị Trường Hiện Tại: Nhu Cầu Tập Trung Vào Phân Khúc Nào?
Hiện nay, các dòng xe sedan cỡ nhỏ và cỡ vừa vẫn chiếm lĩnh thị phần, nổi bật là A-Class, C-Class và E-Class. Song song đó, các dòng SUV như GLA và GLC cũng đang thu hút sự chú ý lớn từ người tiêu dùng. Với Mercedes-Benz, đây chính là những dòng xe chiến lược đang được tập trung đẩy mạnh.
Hãy cùng khám phá chi tiết bảng giá và các tùy chọn tài chính cho các mẫu xe hot nhất dưới đây.
#1. Giá Xe Mercedes-Benz A-Class: Dấu Ấn Của Sự Khởi Đầu Sang Trọng
Mercedes-Benz A-Class (hay Mec A-Class) là dòng sedan 4 cửa, 5 chỗ ngồi với thiết kế hiện đại và nhỏ gọn, lý tưởng cho việc di chuyển trong đô thị. Đây được xem là mẫu sedan hạng sang “dễ tiếp cận”, với các tùy chọn tiện nghi và công nghệ an toàn tiên tiến. Xe được trang bị động cơ 1.3 lít, sản sinh công suất 163 mã lực, mang lại trải nghiệm lái linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
Vậy, giá xe Benz A-Class là bao nhiêu?
A 200 AMG Dynamic: 2.320.000 Baht
Bảng Tính Toán Khoản Vay (Loan Calculation) cho Benz A-Class 2026
Để giúp bạn dễ dàng hình dung chi phí sở hữu chiếc A-Class, chúng tôi xin đưa ra bảng tính toán khoản vay chi tiết (dựa trên lãi suất 3% / năm):
| Mẫu Xe | Giá Niêm Yết (Baht) | Tỷ Lệ Đặt Cọc | Tiền Đặt Cọc | Số Tiền Vay (Baht) | Hàng Tháng (48 tháng) | Hàng Tháng (60 tháng) | Hàng Tháng (72 tháng) |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| A 200 AMG Dynamic | 2.320.000 | 15% | 348.000 | 1.972.000 | 46.013 | 37.797 | 32.319 |
| | | 20% | 464.000 | 1.856.000 | 43.307 | 35.573 | 30.418 |
| | | 25% | 580.000 | 1.740.000 | 40.600 | 33.350 | 28.517 |
Chiến lược tài chính: Với lãi suất thế chấp cạnh tranh, đây là thời điểm lý tưởng để cân nhắc mua xe trả góp. Việc thanh toán linh hoạt hàng tháng giúp giảm áp lực tài chính, trong khi vẫn sở hữu ngay một chiếc xe sang với công nghệ hiện đại.
#2. Giá Xe Mercedes-Benz C-Class: Sự Lựa Chọn Cổ Điển Và Vẫn Hấp Dẫn
Mercedes-Benz C-Class (hoặc Mec C-Class) luôn là một trong những mẫu xe được ưa chuộng nhất tại Thái Lan nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, cảm giác lái thể thao và công nghệ tiên tiến. C-Class mang đến nhiều tùy chọn động cơ, bao gồm máy dầu diesel mạnh mẽ và hệ thống hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng Giá Cập Nhật Xe Benz C-Class 2026
Dưới đây là bảng giá chính thức:
C 220 d Avantgarde: 2.730.000 Baht
C 220 d AMG Dynamic: 2.990.000 Baht
C 350 e AMG Dynamic: 3.350.000 Baht
C 200 Coupé AMG Dynamic: 3.560.000 Baht
Bảng Tính Toán Khoản Vay (Loan Calculation) cho Benz C-Class 2026
| Mẫu Xe | Giá Niêm Yết (Baht) | Tỷ Lệ Đặt Cọc | Tiền Đặt Cọc | Số Tiền Vay (Baht) | Hàng Tháng (48 tháng) | Hàng Tháng (60 tháng) | Hàng Tháng (72 tháng) |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| C 220 d Avantgarde | 2.730.000 | 15% | 409.500 | 2.320.500 | 54.145 | 44.476 | 38.030 |
| | | 20% | 546.000 | 2.184.000 | 50.960 | 41.860 | 35.793 |
| | | 25% | 682.500 | 2.047.500 | 47.775 | 39.244 | 33.556 |
| C 220 d AMG Dynamic | 2.990.000 | 15% | 448.500 | 2.541.500 | 59.302 | 48.712 | 41.652 |
| | | 20% | 598.000 | 2.392.000 | 55.813 | 45.847 | 39.202 |
| | | 25% | 747.500 | 2.242.500 | 52.325 | 42.981 | 36.752 |
| C 350 e AMG Dynamic | 3.350.000 | 15% | 502.500 | 2.847.500 | 66.442 | 54.577 | 46.667 |
| | | 20% | 670.000 | 2.680.000 | 62.533 | 51.367 | 43.922 |
| | | 25% | 837.500 | 2.512.500 | 56.531 | 48.156 | 41.177 |
| C 200 Coupé AMG Dynamic | 3.560.000 | 15